Vật lý Lớp 10. Tính đại lượng gián tiếp và ước lượng sai số cho tổng, hiệu, tích, thương hoặc lũy thừa đơn giản.
Kiến thức cần nhớ
**1. Phép đo gián tiếp**
Đại lượng cần tìm được tính từ các đại lượng đo trực tiếp, ví dụ $v=s/t$, $\rho=m/V$. Sai số đầu vào lan truyền qua công thức nên kết quả gián tiếp cũng phải có sai số.
**2. Tổng và hiệu**
Nếu $A=x+y$ hoặc $A=x-y$, quy tắc cực đại thường dùng là:
$\Delta A=\Delta x+\Delta y$
Các sai số tuyệt đối được cộng ngay cả khi công thức là hiệu.
**3. Tích và thương**
Nếu $A=xy$ hoặc $A=x/y$:
$\frac{\Delta A}{|A|}\approx\frac{\Delta x}{|x|}+\frac{\Delta y}{|y|}$
Tương đương cộng sai số tỉ đối; sau đó tính $\Delta A=|A|\delta A$ nếu $\delta$ đang ở dạng thập phân.
**4. Lũy thừa**
Nếu $A=x^n$:
$\frac{\Delta A}{|A|}\approx |n|\frac{\Delta x}{|x|}$
Vì vậy diện tích từ một cạnh có sai số tỉ đối xấp xỉ gấp đôi; thể tích lập phương gấp ba.
**5. Công thức tổng quát dạng tích lũy thừa**
Với $A=Cx^ay^b/z^c$, coi hằng số chính xác $C$ không có sai số:
$\delta A\approx |a|\delta x+|b|\delta y+|c|\delta z$
Các $\delta$ phải cùng ở dạng tỉ số hoặc cùng phần trăm.
**6. Công thức hỗn hợp**
Thực hiện theo cấu trúc từng tầng. Ví dụ tính $u=x-y$ và $v=zt$ trước, tìm sai số của $u$, $v$, rồi xử lí $A=u/v$. Không áp dụng một quy tắc duy nhất cho toàn biểu thức hỗn hợp.
**7. Hệ số chính xác và đại lượng phụ thuộc**
Hệ số toán học như $2$, $\pi$ thường xem là chính xác. Các quy tắc cộng cực đại giả sử đầu vào độc lập; nếu cùng một đại lượng xuất hiện nhiều lần hoặc sai số tương quan, phải thận trọng theo yêu cầu bài.
**8. Quy trình giải**
- Đổi đơn vị và tính giá trị trung tâm.
- Nhận dạng tổng/hiệu hay tích/thương/lũy thừa.
- Tính sai số đúng loại.
- Đổi từ tỉ đối sang tuyệt đối nếu cần.
- Làm tròn và ghi kết quả cuối.