Vật lý Lớp 10. Tính độ thay đổi chiều dài và tỉ số biến dạng so với chiều dài ban đầu.
Kiến thức cần nhớ
**1. Chiều dài ban đầu và chiều dài sau biến dạng**
Gọi $l_0$ là chiều dài tự nhiên/ban đầu và $l$ là chiều dài ở trạng thái đang xét. Hai đại lượng phải được đo theo cùng phương và đổi về cùng đơn vị.
**2. Độ biến dạng tuyệt đối có dấu**
$\Delta l=l-l_0$
Theo quy ước này: kéo thì $\Delta l>0$, nén thì $\Delta l<0$. Khi đề chỉ hỏi “độ dãn” hoặc “độ nén”, thường dùng độ lớn $|\Delta l|$.
**3. Chiều dài sau biến dạng**
$l=l_0+\Delta l$
Nếu dùng độ nén dương $x=|\Delta l|$ thì khi nén phải viết $l=l_0-x$, không cộng máy móc.
**4. Độ biến dạng tương đối**
$\varepsilon=\frac{\Delta l}{l_0}$
$\varepsilon$ không có đơn vị vì là tỉ số hai chiều dài. Phần trăm biến dạng:
$\varepsilon_{\%}=\frac{\Delta l}{l_0}\times100\%$
**5. Bài toán ngược**
Từ $\varepsilon$ suy ra $\Delta l=\varepsilon l_0$. Nếu đề cho phần trăm, phải đổi về số thập phân trước: $0{,}5\%=0{,}005$.
**6. So sánh mức biến dạng**
Hai vật có cùng $\Delta l$ chưa chắc biến dạng như nhau: vật ngắn có $|\varepsilon|$ lớn hơn. Muốn so sánh công bằng các chiều dài ban đầu khác nhau, dùng độ biến dạng tương đối.
**7. Lỗi cần tránh**
- Lấy $l$ thay $l_0$ ở mẫu số.
- Nhầm $\Delta l$ với chiều dài toàn vật.
- Quên đổi phần trăm.
- Trộn cm với m.
- Dùng dấu dương cho nén nhưng không nói rõ quy ước.