Vật lý Lớp 10. Làm tròn sai số, đồng bộ hàng thập phân và ghi kết quả dưới dạng giá trị trung bình cộng trừ sai số.
Kiến thức cần nhớ
**1. Chữ số có nghĩa**
Chữ số có nghĩa gồm các chữ số chắc chắn và chữ số ước lượng cuối. Số 0 ở đầu chỉ giữ vị trí thường không có nghĩa; số 0 giữa các chữ số khác 0 hoặc ở cuối sau dấu thập phân thường có nghĩa.
**2. Vì sao phải làm tròn?**
Ghi quá nhiều chữ số tạo độ chính xác giả. Số chữ số của kết quả phải phù hợp độ phân giải và sai số, không phụ thuộc số chữ số máy tính hiển thị.
**3. Làm tròn sai số**
Theo quy ước phổ biến, sai số giữ một chữ số có nghĩa; có thể giữ hai chữ số khi chữ số đầu nhỏ hoặc đề quy định. Luôn ưu tiên quy ước được nêu trong bài/khóa học.
**4. Làm tròn giá trị trung bình**
Sau khi làm tròn $\Delta A$, làm tròn $\bar A$ đến đúng hàng của chữ số cuối trong sai số. Ví dụ $\Delta A=0{,}2\,cm$ thì $\bar A$ cũng dừng ở hàng phần mười centimet.
**5. Cách ghi chuẩn**
$A=(\bar A\pm\Delta A)\,\text{đơn vị}$
Ví dụ: $l=(12{,}4\pm0{,}2)\,cm$. Dấu ngoặc cho biết cả giá trị và sai số dùng chung đơn vị.
**6. Ghi kèm sai số tỉ đối**
Có thể báo thêm $\delta A$ theo phần trăm, nhưng nó không thay thế hoàn toàn sai số tuyệt đối khi cần khoảng giá trị.
**7. Làm tròn trong phép tính nhiều bước**
Giữ thêm 1–2 chữ số ở bước trung gian, chỉ làm tròn cuối. Làm tròn sớm có thể tích lũy sai lệch đáng kể.
**8. Dạng khoa học và chữ số có nghĩa**
Viết $1{,}20\times10^3$ cho biết ba chữ số có nghĩa, khác mức chính xác được ngụ ý bởi $1{,}2\times10^3$. Số mũ không ảnh hưởng số chữ số có nghĩa.