Vật lý Lớp 10. Thiết lập điều kiện $\sum\vec F=0$ và giải cân bằng của vật chịu hai hoặc ba lực đồng quy.
Kiến thức cần nhớ
**1. Cân bằng tịnh tiến**
Trong hệ quán tính:
$\sum\vec F=0\Leftrightarrow \vec a=0$
Vật có thể đứng yên hoặc chuyển động thẳng đều.
**2. Điều kiện theo trục**
$\sum F_x=0,\qquad \sum F_y=0$
Cân bằng độ lớn riêng lẻ chỉ đúng trong tình huống cùng phương thích hợp.
**3. Hai lực cân bằng**
Nếu vật chỉ chịu hai lực và cân bằng, chúng phải cùng giá, ngược chiều, cùng độ lớn và cùng tác dụng lên vật.
**4. Ba lực đồng quy**
Ba lực cân bằng có tổng vector bằng 0; đặt nối đuôi tạo tam giác kín. Có thể phân tích theo trục hoặc dùng định lí sin/cos khi hình học rõ.
**5. Nút dây**
Mỗi lực căng hướng ra khỏi nút dọc dây. Chọn trục ngang–đứng, tách thành phần và giải hai phương trình cân bằng.
**6. Vật trên mặt nghiêng**
Tách $mg\sin\alpha$ dọc mặt, $mg\cos\alpha$ vuông góc. Lực ma sát nghỉ có giá trị vừa đủ trong giới hạn, không mặc định cực đại.
**7. Kiểm tra nghiệm**
Lực căng/phản lực phải không âm; ma sát nghỉ không vượt $\mu_sN$. Nếu vi phạm, trạng thái cân bằng giả định không tồn tại.
**8. Lỗi cần tránh**
- Cho cân bằng nghĩa không có lực.
- Chỉ cộng độ lớn.
- Gán mọi lực căng bằng nhau ở các dây khác nhau.
- Luôn lấy ma sát cực đại.
- Không kiểm tra điều kiện tồn tại.