Vật lý Lớp 10. Biểu diễn lực căng, phản lực và giải hệ vật nối dây hoặc vật trên mặt đỡ đơn giản.
Kiến thức cần nhớ
**1. Lực căng dây**
Dây mềm chỉ kéo, lực căng trên vật hướng dọc dây ra khỏi vật. Dây không thể đẩy; nếu tính ra $T<0$, dây thực tế bị chùng hoặc giả thiết sai.
**2. Dây và ròng rọc lí tưởng**
Với một dây nhẹ, không dãn qua ròng rọc không ma sát, độ lớn lực căng như nhau dọc dây. Các vật nối dây có ràng buộc gia tốc phù hợp, thường cùng độ lớn.
**3. Phản lực pháp tuyến**
$\vec N$ vuông góc mặt tiếp xúc và chỉ có khi còn tiếp xúc. Nó điều chỉnh theo động lực học, không luôn bằng $mg$.
**4. Một vật trên mặt đỡ**
Viết Newton theo phương vuông góc để tìm $N$. Lực kéo nghiêng, chuyển động cong hoặc gia tốc đứng có thể làm $N$ thay đổi.
**5. Hai vật nối trên mặt ngang**
Xét cả hệ tìm $a=F_{ngoài}/(m_1+m_2)$, sau đó xét một vật để tìm $T$. Nếu có ma sát, tính ma sát từng vật từ phản lực tương ứng.
**6. Hệ treo qua ròng rọc**
Vẽ riêng hai vật, chọn chiều dương theo chuyển động dự đoán, viết hai phương trình Newton và dùng cùng độ lớn gia tốc.
**7. Mất tiếp xúc và dây chùng**
Tại giới hạn mất tiếp xúc $N=0$; tại giới hạn dây vừa chùng $T=0$. Sau đó mô hình lực phải thay đổi.
**8. Lỗi cần tránh**
- Vẽ lực căng hướng vào vật thay vì dọc dây ra điểm treo.
- Gán lực căng bằng trọng lực không có căn cứ.
- Cho mọi dây/ròng rọc đều lí tưởng.
- Dùng chung sơ đồ cho hai vật.
- Chấp nhận $N<0$ hoặc $T<0$.