Vật lý Lớp 10. Phân biệt ma sát nghỉ, trượt, lăn; tính ma sát trượt và giải thích lực cản, vận tốc giới hạn.
Kiến thức cần nhớ
**1. Nguồn gốc và chiều ma sát**
Ma sát tiếp xúc chống xu hướng trượt tương đối giữa hai bề mặt. Chiều phải xác định từ xu hướng trượt, không máy móc ngược vận tốc của vật so đất.
**2. Ma sát nghỉ**
Ma sát nghỉ tự điều chỉnh:
$0\le F_{msn}\le F_{msn,max}=\mu_sN$
Chỉ tại ngưỡng sắp trượt mới lấy $F_{msn}=\mu_sN$.
**3. Ma sát trượt**
Khi hai mặt đang trượt tương đối:
$F_{mst}=\mu_kN$
Đây là mô hình gần đúng; $\mu_k$ không có đơn vị.
**4. Tìm phản lực trước**
$N$ phụ thuộc mọi thành phần lực vuông góc mặt. Lực kéo nghiêng, mặt phẳng nghiêng hoặc gia tốc vuông góc đều có thể làm $N\ne mg$.
**5. Điều kiện bắt đầu trượt**
Tính lực ma sát cần để cân bằng. Nếu $F_{cần}\le\mu_sN$, vật còn nghỉ; nếu vượt, vật trượt và chuyển sang mô hình ma sát trượt.
**6. Mặt phẳng nghiêng**
Không lực khác vuông góc: $N=mg\cos\alpha$. Thành phần kéo trượt xuống là $mg\sin\alpha$; so với ma sát nghỉ cực đại để xác định trạng thái.
**7. Lực cản chất lưu**
Thường ngược vận tốc tương đối với môi trường và tăng theo tốc độ. Mô hình có thể gần tỉ lệ $v$ hoặc $v^2$ tùy miền, nên không tự dùng công thức nếu đề không cho.
**8. Vận tốc giới hạn**
Khi vật rơi, lực cản tăng đến lúc tổng lực bằng 0; khi đó $a=0$ và vật tiếp tục với vận tốc không đổi, không phải đứng yên.