Vật lý Lớp 10. Nhận diện cặp lực tương tác và phân biệt với hai lực cân bằng.
Kiến thức cần nhớ
**1. Định luật III Newton**
Khi A tác dụng lên B lực $\vec F_{A\to B}$, B đồng thời tác dụng lên A:
$\vec F_{B\to A}=-\vec F_{A\to B}$
**2. Đặc điểm cặp tương tác**
Hai lực cùng giá, cùng độ lớn, ngược chiều, cùng loại và xuất hiện/mất đi đồng thời nhưng tác dụng lên **hai vật khác nhau**.
**3. Khác với hai lực cân bằng**
Hai lực cân bằng cùng tác dụng lên một vật và có tổng bằng 0. Cặp III Newton đặt lên hai vật nên không triệt tiêu trên sơ đồ lực của một vật.
**4. Cách gọi tên**
Viết đủ “lực của A tác dụng lên B” để tránh ghép sai. Lực phản tương tác được tạo bằng cách đổi A và B.
**5. Vật nặng và vật nhẹ**
Trong va chạm, lực hai vật tác dụng lên nhau bằng độ lớn dù gia tốc khác nhau:
$a_A=F/m_A,\qquad a_B=F/m_B$
**6. Trọng lực và lực hấp dẫn phản tương tác**
Trái Đất hút vật và vật hút Trái Đất là cặp III Newton. Trọng lực của vật và phản lực mặt bàn không phải cặp III Newton vì cùng tác dụng lên vật.
**7. Đi bộ và chuyển động**
Chân đẩy đất về sau; đất tác dụng ma sát nghỉ lên chân về trước. Lực của đất là ngoại lực làm người tăng tốc.
**8. Lỗi cần tránh**
- Ghép trọng lực với phản lực bàn.
- Cho lực của vật nặng lớn hơn trong cùng tương tác.
- Nói lực “hành động” xuất hiện trước “phản lực”.
- Cộng hai lực III Newton trong phương trình của một vật.
- Ghép hai lực khác loại.