Vật lý Lớp 10. Vận dụng $\vec F_{hl}=m\vec a$ theo từng trục cho một vật hoặc hệ đơn giản.
Kiến thức cần nhớ
**1. Định luật II Newton**
Trong hệ quán tính:
$\sum\vec F=m\vec a$
Gia tốc cùng hướng hợp lực; đơn vị $1N=1kg\cdot m/s^2$.
**2. Dạng theo trục**
$\sum F_x=ma_x,\qquad \sum F_y=ma_y$
Các lực được chiếu có dấu. Nếu vật không gia tốc theo một trục thì tổng lực trên trục đó bằng 0.
**3. Khối lượng và gia tốc**
Với cùng hợp lực, $a=F_{hl}/m$: vật có khối lượng lớn hơn có gia tốc nhỏ hơn. Khối lượng phải đổi sang kg.
**4. Vật trên mặt ngang**
Nếu không có gia tốc đứng: $N$ được tìm từ $\sum F_y=0$. Lực kéo nghiêng lên làm $N$ giảm; kéo nghiêng xuống làm $N$ tăng, vì vậy ma sát có thể thay đổi.
**5. Mặt phẳng nghiêng**
Chọn trục dọc mặt: thành phần trọng lực xuống dốc là $mg\sin\alpha$; vuông góc là $mg\cos\alpha$. Viết Newton riêng cho hai trục.
**6. Hệ nhiều vật**
Xét cả hệ để loại nội lực và tìm gia tốc:
$a=\frac{\sum F_{ngoài}}{m_{tổng}}$
Sau đó xét một vật để tìm lực căng/lực tương tác.
**7. Điều kiện tiếp xúc**
Phản lực chỉ có thể đẩy, $N\ge0$; dây mềm chỉ kéo, $T\ge0$. Nếu nghiệm âm, giả thiết tiếp xúc/dây căng không còn đúng.
**8. Quy trình giải**
- Chọn vật/hệ và vẽ sơ đồ lực.
- Chọn trục theo gia tốc hoặc liên kết.
- Chiếu lực, viết Newton.
- Dùng ràng buộc hệ.
- Giải và kiểm tra dấu, đơn vị, điều kiện vật lí.