Vật lý Lớp 10. Giải thích trạng thái đứng yên hoặc chuyển động thẳng đều khi hợp lực bằng không.
Kiến thức cần nhớ
**1. Định luật I Newton**
Trong hệ quy chiếu quán tính, nếu $\sum\vec F=0$ thì vật giữ nguyên vận tốc:
$\vec a=0\Rightarrow \vec v=\text{hằng số}$
Vật có thể đứng yên hoặc chuyển động thẳng đều.
**2. Quán tính**
Quán tính là xu hướng bảo toàn trạng thái chuyển động. Khối lượng càng lớn thì mức quán tính càng lớn, tức cùng hợp lực gây gia tốc nhỏ hơn.
**3. Không cần lực để duy trì vận tốc**
Lực cần để làm thay đổi vận tốc, không phải để “nuôi” chuyển động thẳng đều. Trong đời sống vật chậm lại vì ma sát/lực cản, không phải vì tự hết lực.
**4. Hệ quy chiếu quán tính**
Định luật I dùng trực tiếp trong hệ không gia tốc hoặc gần quán tính. Trong xe tăng tốc, người có cảm giác bị ngả; giải thích trong hệ mặt đất bằng quán tính và lực thực.
**5. Xe khởi hành và phanh**
Xe khởi hành, phần thân trên có xu hướng giữ trạng thái nghỉ nên ngả sau so với xe. Xe phanh, cơ thể có xu hướng giữ vận tốc nên lao trước; dây an toàn tạo lực làm giảm vận tốc.
**6. Giũ bụi và rút khăn**
Khi vật đỡ đổi chuyển động nhanh, vật phía trên có xu hướng giữ vận tốc ban đầu. Hiện tượng còn phụ thuộc ma sát và thời gian tác dụng.
**7. Suy luận cân bằng**
Nếu vật thẳng đều trong hệ quán tính thì hợp lực bằng 0, không nhất thiết không có lực; các lực có thể cân bằng vector.
**8. Lỗi cần tránh**
- Cho hợp lực bằng 0 thì vật đứng yên.
- Cho vật chuyển động phải có hợp lực cùng chiều.
- Gọi quán tính là một lực.
- Bỏ hệ quy chiếu.
- Cho vật nặng “có nhiều quán tính nên luôn chuyển động nhanh hơn”.