Vật lý Lớp 10. Cô lập đúng vật khảo sát và biểu diễn toàn bộ lực bên ngoài tác dụng lên vật.
Kiến thức cần nhớ
**1. Sơ đồ lực tự do là gì?**
Cô lập một vật/hệ và thay mọi tương tác với môi trường bằng các vector lực ngoài tác dụng lên nó. Sơ đồ không mô tả toàn cảnh mà chỉ phục vụ đúng vật đang xét.
**2. Quy trình nhận diện lực**
Tìm tương tác xa trước (trọng lực), rồi tương tác tiếp xúc: mặt đỡ → phản lực/ma sát; dây → lực căng; lò xo → lực đàn hồi; người/động cơ → lực kéo/đẩy; chất lưu → lực cản.
**3. Trọng lực**
$\vec P=m\vec g$ đặt quy ước tại trọng tâm, hướng thẳng đứng xuống. Không vẽ “trọng lượng” thêm như một lực khác nếu đang xét cùng vật.
**4. Phản lực và ma sát**
Phản lực $\vec N$ vuông góc mặt tiếp xúc; ma sát nằm dọc mặt và chống xu hướng trượt tương đối. $N$ không mặc định bằng $mg$.
**5. Dây và lò xo**
Lực căng hướng dọc dây, kéo vật ra khỏi điểm gắn. Lực đàn hồi chống biến dạng, hướng về trạng thái tự nhiên.
**6. Những gì không được vẽ**
Không vẽ vận tốc, gia tốc, quỹ đạo hoặc một “lực chuyển động”. Không vẽ lực mà vật khảo sát tác dụng lên vật khác; đó thuộc sơ đồ của vật kia.
**7. Chọn hệ vật**
Nếu xét từng vật, lực tương tác giữa các vật là lực ngoài của từng sơ đồ. Nếu gộp cả hệ, chúng là nội lực và không xuất hiện trong tổng ngoại lực của hệ.
**8. Kiểm tra sơ đồ**
Mỗi lực phải trả lời được: vật nào tác dụng lên vật khảo sát? Nếu không chỉ ra được tác nhân, lực có thể là lực tưởng tượng hoặc bị vẽ trùng.