Vật lý Lớp 10. Đổi đơn vị, viết dạng khoa học và lựa chọn dụng cụ theo giới hạn đo, độ chia nhỏ nhất.
Kiến thức cần nhớ
**1. Hệ đơn vị SI**
Các đơn vị cơ bản thường dùng gồm mét (m), kilôgam (kg), giây (s), ampere (A), kelvin (K), mole (mol), candela (cd). Đơn vị dẫn xuất được tạo từ đơn vị cơ bản, ví dụ $m/s$, $m/s^2$, $N=kg\cdot m/s^2$.
**2. Tiền tố thường gặp**
| Tiền tố | Kí hiệu | Hệ số |
|---|---:|---:|
| kilo | k | $10^3$ |
| centi | c | $10^{-2}$ |
| milli | m | $10^{-3}$ |
| micro | $\mu$ | $10^{-6}$ |
| nano | n | $10^{-9}$ |
**3. Quy tắc đổi đơn vị độ dài và thời gian**
Viết quan hệ cơ sở rồi thay vào: $1\,km=10^3\,m$, $1\,cm=10^{-2}\,m$, $1\,ms=10^{-3}\,s$. Luôn đổi cả giá trị lẫn đơn vị, không chỉ “dời dấu phẩy” theo trí nhớ.
**4. Diện tích và thể tích**
Hệ số đổi phải được nâng đúng lũy thừa:
$1\,cm^2=(10^{-2}m)^2=10^{-4}m^2$
$1\,cm^3=(10^{-2}m)^3=10^{-6}m^3$
Đây là lỗi đổi đơn vị phổ biến nhất.
**5. Đổi tốc độ**
$1\,m/s=3{,}6\,km/h,\qquad 1\,km/h=\frac{1}{3{,}6}\,m/s$
Có thể kiểm chứng bằng cách đổi kilomet sang metre và giờ sang giây.
**6. Dạng khoa học**
Một số được viết $a\times10^n$ với $1\le |a|<10$. Khi nhân/chia, xử lí riêng hệ số và số mũ; khi cộng/trừ phải đưa về cùng số mũ trước.
**7. Giới hạn đo và độ chia nhỏ nhất**
Giới hạn đo là giá trị lớn nhất dụng cụ có thể đo theo thang đang dùng. Độ chia nhỏ nhất là chênh lệch giữa hai vạch liên tiếp. Dụng cụ phải có giới hạn đo đủ lớn và độ chia đủ nhỏ cho độ chính xác cần thiết.
**8. Chọn dụng cụ**
- Loại dụng cụ có giới hạn đo nhỏ hơn giá trị dự kiến.
- Trong các dụng cụ còn lại, ưu tiên độ chia nhỏ nhất phù hợp.
- Không chọn dụng cụ quá nhạy nếu dễ quá tải hoặc không phù hợp cách bố trí.
- Xét cả thời gian đáp ứng, thang đo và khả năng hiệu chuẩn.