Vật lý Lớp 10. Phân tích chuyển động ném ngang thành hai chuyển động thành phần, xác định thời gian, tầm xa, vận tốc và dạng quỹ đạo.
Kiến thức cần nhớ
**1. Mô hình ném ngang**
Vật rời điểm ở độ cao $h$ với vận tốc ban đầu nằm ngang, bỏ qua sức cản và coi $g$ không đổi. Chuyển động được phân tích thành hai thành phần độc lập dùng cùng thời gian.
**2. Chọn trục thuận tiện**
Chọn $Ox$ ngang theo hướng ném, $Oy$ thẳng đứng hướng xuống từ điểm ném. Khi đó $v_{0x}=v_0$, $v_{0y}=0$, $a_x=0$, $a_y=g$.
**3. Phương trình thành phần**
$x=v_0t,\qquad y=\frac12gt^2$
Phương ngang là thẳng đều; phương đứng là rơi tự do.
**4. Thời gian rơi**
Khi chạm đất $y=h$:
$t=\sqrt{\frac{2h}{g}}$
Trong mô hình, thời gian chỉ phụ thuộc độ cao và $g$, không phụ thuộc $v_0$.
**5. Tầm xa**
$L=v_0\sqrt{\frac{2h}{g}}$
Tầm xa là độ dịch chuyển ngang, không phải độ dài quỹ đạo parabol.
**6. Vận tốc tại thời điểm $t$**
$v_x=v_0,\qquad v_y=gt$
$v=\sqrt{v_0^2+(gt)^2},\qquad \tan\alpha=\frac{v_y}{v_x}$
Góc $\alpha$ ở đây đo từ phương ngang theo hướng xuống.
**7. Phương trình quỹ đạo**
Khử $t=x/v_0$:
$y=\frac{g}{2v_0^2}x^2$
Quỹ đạo là một nhánh parabol trong hệ trục đã chọn.
**8. Bài toán ngược**
Từ vị trí $(x,y)$ có thể tìm $t=x/v_0$ hoặc $t=\sqrt{2y/g}$. Hai biểu thức phải cho cùng thời gian; dùng để suy $v_0$, $h$ hoặc kiểm tra dữ liệu.