Vật lý Lớp 10. Mô tả và tính chuyển động rơi tự do, rơi từ nghỉ hoặc ném thẳng đứng khi bỏ qua sức cản không khí.
Kiến thức cần nhớ
**1. Mô hình rơi tự do**
Gần mặt đất và bỏ qua sức cản không khí, vật chỉ chịu trọng lực và có gia tốc $\vec g$ thẳng đứng xuống. Mọi vật có cùng $g$ tại một nơi, không phụ thuộc khối lượng.
**2. Giá trị và đơn vị $g$**
Thường dùng $g\approx9{,}8\,m/s^2$ hoặc $10\,m/s^2$ theo đề. Phải dùng nhất quán, không tự đổi giữa hai giá trị.
**3. Thả rơi từ nghỉ**
Chọn chiều xuống dương, $v_0=0$:
$v=gt,\qquad s=\frac12gt^2,\qquad v^2=2gs$
**4. Thời gian và vận tốc chạm đất**
Từ độ cao $h$:
$t=\sqrt{\frac{2h}{g}},\qquad v=\sqrt{2gh}$
Công thức dùng khi thả từ nghỉ và điểm chạm thấp hơn $h$ theo chiều rơi.
**5. Quãng đường trong giây thứ $n$**
Với vật thả từ nghỉ và mỗi khoảng đúng một giây:
$s_n=\frac{g}{2}(2n-1)$
Có thể suy bằng $s_n=s(n)-s(n-1)$. Không dùng nếu $v_0\ne0$ mà chưa điều chỉnh.
**6. Ném thẳng đứng lên**
Chọn chiều lên dương thì $a=-g$:
$v=v_0-gt,qquad y=y_0+v_0t-\frac12gt^2$
Ở đỉnh, $v=0$ nhưng $a=-g$.
**7. Độ cao cực đại và thời gian đi lên**
So với điểm ném:
$t_{lên}=\frac{v_0}{g},\qquad H=\frac{v_0^2}{2g}$
Nếu trở về đúng độ cao ném và bỏ cản, thời gian xuống bằng thời gian lên và độ lớn vận tốc trở về bằng $v_0$.
**8. Hai vật thả/né́m lệch thời điểm**
Dùng một mốc thời gian chung. Vật bắt đầu muộn có thời gian chuyển động $t-\tau$, chỉ có nghĩa khi $t\ge\tau$. Viết phương trình vị trí riêng rồi giải điều kiện gặp.