Vật lý Lớp 10. Đọc vị trí, chiều chuyển động, trạng thái nghỉ và vận tốc từ hệ số góc đồ thị x–t hoặc d–t.
Kiến thức cần nhớ
**1. Ý nghĩa đồ thị $x-t$**
Trục ngang là thời gian, trục dọc là tọa độ/độ dịch chuyển. Một điểm $(t,x)$ cho vị trí tại thời điểm đó; tung độ không phải vận tốc.
**2. Hệ số góc**
Trên một đoạn thẳng:
$v=\frac{\Delta x}{\Delta t}$
Độ dốc lớn về độ lớn nghĩa là tốc độ lớn hơn. Không dùng $x/t$ nếu đường không đi qua gốc.
**3. Dấu của vận tốc**
Đồ thị dốc lên: $v>0$; dốc xuống: $v<0$; nằm ngang: $v=0$ và vật đứng yên. Dốc xuống không tự có nghĩa chậm dần.
**4. Chuyển động thẳng đều**
Phương trình:
$x=x_0+vt$
Đồ thị là đường thẳng, tung độ gốc $x_0$, hệ số góc $v$. Hai đường song song biểu thị cùng vận tốc nhưng không nhất thiết cùng vị trí.
**5. Gặp nhau và vượt nhau**
Giao điểm hai đồ thị cho cùng vị trí tại cùng thời điểm. Nếu chỉ đường kéo dài giao nhau ngoài miền thời gian khảo sát, không được kết luận đã gặp trong khoảng đề.
**6. Đổi chiều**
Vật đổi chiều khi dấu vận tốc đổi, thể hiện độ dốc đổi từ dương sang âm hoặc ngược lại. Đi qua $x=0$ chỉ là qua gốc, không nhất thiết đổi chiều.
**7. Đồ thị cong**
Độ dốc tiếp tuyến thay đổi theo thời gian nên vận tốc thay đổi. Đường cong dốc hơn không phải vì “tọa độ cao hơn” mà vì độ dốc lớn hơn.
**8. Dựng đồ thị từ bảng/phương trình**
Chọn các thời điểm đặc trưng, tính $x$, chấm đúng đơn vị rồi nối theo mô hình. Với chuyển động nhiều giai đoạn, đảm bảo tọa độ cuối đoạn trước là đầu đoạn sau.