ezonthi · Học đúng trọng tâm
Từ vựng trọng tâm: Family Life
Tiếng Anh Lớp 10. Học và làm chủ các từ vựng chủ chốt liên quan đến cuộc sống gia đình, công việc nhà, vai trò và trách nhiệm của các thành viên. Chủ điểm thuộc Unit 1: Family Life.
Kiến thức cần nhớ
**Danh sách từ vựng trọng tâm (Unit 1)**:
1. **Breadwinner** (n) /ˈbredwɪnə(r)/: người trụ cột (kiếm tiền chính trong gia đình).
* *Example*: In many traditional societies, the husband is the breadwinner.
2. **Homemaker** (n) /ˈhəʊmmeɪkə(r)/: người nội trợ (chăm sóc gia đình, dọn dẹp nhà cửa).
* *Example*: After retiring, she decided to be a homemaker to take care of her kids.
3. **Household chores** (n.phr) /ˈhaʊshəʊld tʃɔːz/: công việc nhà (lau nhà, rửa bát, nấu ăn).
* *Example*: We split the household chores equally among family members.
4. **Heavy lifting** (n.phr) /ˌhevi ˈlɪftɪŋ/: việc nặng nhọc (mang vác nặng).
* *Example*: In my house, my father and older brother do the heavy lifting.
5. **Groceries** (n) /ˈɡrəʊsəriz/: thực phẩm, đồ tạp hóa.
* *Example*: I usually help my mother buy groceries at the supermarket on Sundays.
Dấu hiệu nhận biết
- Câu hỏi yêu cầu hoàn thành câu với từ vựng phù hợp nhất về chủ đề gia đình.
Các bước làm bài
- Bước 1: Đọc kỹ ngữ cảnh và định nghĩa của các từ lựa chọn.
- Bước 2: Tìm các từ bổ trợ xung quanh (ví dụ: earn money -> breadwinner, housework -> chores).
- Bước 3: Lựa chọn từ có ý nghĩa và từ loại phù hợp nhất.
Lỗi thường gặp
- Nhầm lẫn giữa homemaker (người nội trợ) và breadwinner (trụ cột tài chính).