ezonthi · Học đúng trọng tâm

Từ vựng trọng tâm: Ecotourism

Tiếng Anh Lớp 10. Từ và cụm từ về du lịch sinh thái, trách nhiệm của du khách, tác động môi trường và lợi ích cho cộng đồng địa phương.

Kiến thức cần nhớ

Từ lõi: *eco-friendly, field trip, litter, responsible, aware, impact, local business, profit, traditional arts and crafts, brochure, wildlife, preservation*.

Collocation: *be responsible for, be aware of, have an impact on, make a profit, leave litter behind, local products/services*.

Dấu hiệu nhận biết

  • Ngữ cảnh tham quan thiên nhiên, bảo vệ môi trường hoặc hỗ trợ người dân địa phương.
  • Chỗ trống đòi hỏi đúng từ loại, giới từ hoặc cụm kết hợp cố định.

Các bước làm bài

  • Bước 1: Xác định từ loại và quan hệ nghĩa.
  • Bước 2: Tìm collocation/dấu hiệu ngữ cảnh.
  • Bước 3: Loại từ cùng chủ đề nhưng không hợp cấu trúc.

Lỗi thường gặp

  • Nhầm tourist với tourism.
  • Nhầm responsible for với responsible to trong nghĩa chịu trách nhiệm làm việc gì.