ezonthi · Học đúng trọng tâm
Từ vựng trọng tâm: Inventions
Tiếng Anh Lớp 10. Học và làm chủ các từ vựng về phát minh, thiết bị thông minh, công nghệ số và trí tuệ nhân tạo. Chủ điểm thuộc Unit 5: Inventions.
Kiến thức cần nhớ
**Danh sách từ vựng trọng tâm (Unit 5)**:
1. **Invention** (n) /in'venʃn/: phát minh, sáng chế.
* *Example*: The internet is considered one of the greatest inventions of all time.
2. **Device** (n) /dɪˈvaɪs/: thiết bị, dụng cụ công nghệ.
* *Example*: Smartphones are useful devices that help us stay connected.
3. **Processor** (n) /ˈprəʊsesə(r)/: bộ vi xử lý (trong máy tính/điện thoại).
* *Example*: The computer runs very fast because it has a powerful processor.
4. **Robotic** (adj) /rəʊˈbɒtɪk/: thuộc về robot (tự động hóa).
* *Example*: They bought a robotic vacuum to clean the house.
5. **AI (Artificial Intelligence)** (n.phr) /ˌɑːtɪfɪʃl ɪnˈtelɪdʒəns/: trí tuệ nhân tạo.
* *Example*: AI is playing an increasingly important role in our daily lives.
Dấu hiệu nhận biết
- Câu chứa các từ khóa về thiết bị phần cứng, phần mềm, robot, sáng chế khoa học.
Các bước làm bài
- Bước 1: Xác định ngữ cảnh phát minh hoặc công nghệ của câu.
- Bước 2: Phân tích từ loại và ý nghĩa từ cần điền.
- Bước 3: Chọn từ vựng đúng.
Lỗi thường gặp
- Nhầm lẫn giữa invention (sự phát minh - vật mới hoàn toàn) và discovery (sự khám phá - vật đã có sẵn trong tự nhiên).