ezonthi · Học đúng trọng tâm
Từ vựng trọng tâm: For a Better Community
Tiếng Anh Lớp 10. Học và làm chủ các từ vựng về hoạt động tình nguyện, phát triển cộng đồng, quyên góp và các tổ chức phi lợi nhuận. Chủ điểm thuộc Unit 4: For a Better Community.
Kiến thức cần nhớ
**Danh sách từ vựng trọng tâm (Unit 4)**:
1. **Volunteer** (n/v) /ˌvɒlənˈtɪə(r)/: tình nguyện viên, làm tình nguyện.
* *Example*: She works as a volunteer at the local children's hospital.
2. **Non-profit** (adj) /ˌnɒn ˈprɒfɪt/: phi lợi nhuận.
* *Example*: They set up a non-profit organization to help disabled children.
3. **Remote** (adj) /rɪˈməʊt/: xa xôi, hẻo lánh (nơi khó tiếp cận).
* *Example*: The group built schools for kids living in remote villages.
4. **Donate** (v) /dəʊˈneɪt/: quyên góp, hiến tặng.
* *Example*: People donated food and warm clothes to the flood victims.
5. **Charity** (n) /ˈtʃærəti/: từ thiện (tổ chức quyên góp giúp đỡ người nghèo).
* *Example*: Half of the concert proceeds will be given to local charities.
Dấu hiệu nhận biết
- Câu chứa các từ khóa cứu trợ, quyên góp, mái ấm, vùng cao hẻo lánh.
Các bước làm bài
- Bước 1: Tìm hiểu nghĩa tổng quát của câu (giúp đỡ người nghèo, quyên góp đồ dùng).
- Bước 2: Chọn từ loại thích hợp (động từ, danh từ hoặc tính từ).
- Bước 3: Chọn từ đúng nghĩa.
Lỗi thường gặp
- Nhầm lẫn vai trò ngữ pháp của volunteer (vừa là danh từ vừa là động từ) và voluntary (tính từ).