ezonthi · Học đúng trọng tâm
Từ vựng trọng tâm: Music
Tiếng Anh Lớp 10. Học và làm chủ các từ vựng về thể loại nhạc, nhạc cụ, các cuộc thi âm nhạc và buổi biểu diễn. Chủ điểm thuộc Unit 3: Music.
Kiến thức cần nhớ
**Danh sách từ vựng trọng tâm (Unit 3)**:
1. **Phenomenon** (n) /fəˈnɒmɪnən/: hiện tượng (sự việc, người nổi bật lạ thường).
* *Example*: The young singer became a global music phenomenon overnight.
2. **Instrument** (n) /ˈɪnstrəmənt/: nhạc cụ (đàn, sáo, trống...).
* *Example*: The violin is a very difficult musical instrument to play.
3. **Audience** (n) /ˈɔːdiəns/: khán giả, thính giả (người xem buổi biểu diễn).
* *Example*: The audience cheered loudly at the end of the concert.
4. **Talented** (adj) /ˈtæləntɪd/: tài năng, có khiếu.
* *Example*: She is a talented pianist who started playing at the age of four.
5. **Contest** (n) /ˈkɒntest/: cuộc thi (tài năng, ca hát).
* *Example*: Thousands of people signed up for the singing contest.
Dấu hiệu nhận biết
- Câu hỏi chứa các từ khóa về buổi biểu diễn, ban nhạc, ca sĩ, cuộc thi âm nhạc.
Các bước làm bài
- Bước 1: Xác định chủ đề âm nhạc của câu.
- Bước 2: Đối chiếu từ loại và ngữ cảnh (khán giả xem biểu diễn -> audience).
- Bước 3: Chọn từ vựng thích hợp.
Lỗi thường gặp
- Viết sai danh từ số nhiều phenomenon (số nhiều là phenomena).