ezonthi · Học đúng trọng tâm
Từ vựng trọng tâm: Humans and the Environment
Tiếng Anh Lớp 10. Học và làm chủ các từ vựng về lối sống xanh, bảo vệ môi trường, các hoạt động tái chế và ảnh hưởng của con người. Chủ điểm thuộc Unit 2: Humans and the Environment.
Kiến thức cần nhớ
**Danh sách từ vựng trọng tâm (Unit 2)**:
1. **Eco-friendly** (adj) /ˌiːkəʊ ˈfrendli/: thân thiện với môi trường.
* *Example*: Using public transport is more eco-friendly than driving cars.
2. **Carbon footprint** (n.phr) /ˌkɑːbən ˈfʊtprɪnt/: lượng khí thải carbon, dấu chân carbon.
* *Example*: Planting more trees is a great way to reduce your carbon footprint.
3. **Green living** (n.phr) /ˌɡriːn ˈlɪvɪŋ/: lối sống xanh (bảo vệ môi trường).
* *Example*: More people are adopting green living by recycling and using solar energy.
4. **Single-use** (adj) /ˌsɪŋɡl ˈjuːs/: chỉ dùng một lần (như cốc nhựa, túi nilon).
* *Example*: We should ban single-use plastics to protect our oceans.
5. **Pollute** (v) /pəˈluːt/: làm ô nhiễm (nguồn nước, không khí).
* *Example*: Toxic waste from factories can pollute nearby rivers.
Dấu hiệu nhận biết
- Câu hỏi điền từ liên quan đến các vấn đề môi trường, rác thải hoặc năng lượng sạch.
Các bước làm bài
- Bước 1: Phân tích ngữ cảnh câu (ví dụ nói về túi nhựa dùng một lần -> single-use).
- Bước 2: Xác định từ loại cần điền (danh từ, động từ hay tính từ).
- Bước 3: Chọn từ đúng nghĩa.
Lỗi thường gặp
- Không phân biệt được giữa tính từ eco-friendly và danh từ/cụm danh từ green living.