Tiếng Anh Lớp 10. Học cách phân biệt và chia động từ ở hai thì cơ bản: Hiện tại đơn (diễn tả thói quen, sự thật hiển nhiên) và Hiện tại tiếp diễn (diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói hoặc một xu hướng thay đổi). Đây là chủ điểm ngữ pháp cốt lõi của Unit 1: Family Life.
Kiến thức cần nhớ
**1. Thì Hiện tại đơn (Present Simple)**:
- **Công thức**:
* Động từ thường: $S + V(s/es)$
* Động từ tobe: $S + am/is/are + adj/noun$
- **Cách dùng chính**:
* Diễn tả một thói quen, hành động lặp đi lặp lại ở hiện tại (ví dụ: *I usually do the laundry on weekends*).
* Diễn tả một sự thật hiển nhiên, chân lý (ví dụ: *The sun rises in the east*).
- **Dấu hiệu nhận biết**: Các trạng từ chỉ tần suất như *always, usually, often, sometimes, rarely, never, every day/week/month*...
**2. Thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)**:
- **Công thức**: $S + am/is/are + V-ing$
- **Cách dùng chính**:
* Diễn tả hành động đang xảy ra ngay tại thời điểm nói (ví dụ: *Listen! Someone is singing*).
* Diễn tả một hành động mang tính chất tạm thời (ví dụ: *I am staying with my uncle this week*).
* Diễn tả một xu hướng biến đổi dần dần (đi kèm các động từ *get, become, grow* - ví dụ: *Green technology is becoming popular*).
- **Dấu hiệu nhận biết**: *now, right now, at the moment, at present*, hoặc các câu mệnh lệnh gây chú ý như *Look!, Listen!, Be quiet!*...
**3. Lưu ý đặc biệt về Động từ trạng thái (State Verbs)**:
- Các động từ chỉ trạng thái cảm xúc, nhận thức, sở hữu như *like, love, hate, know, believe, understand, want, remember, see, hear, possess*... **không chia ở thì tiếp diễn** ngay cả khi câu có dấu hiệu hiện tại tiếp diễn (ví dụ: viết *I understand the lesson now*, không viết *I am understanding...*).