Hóa học Lớp 11. Giải thích hình học –COOH, liên kết hydrogen/dimer, nhiệt độ sôi–độ tan và cân bằng phân li acid yếu.
Kiến thức cần nhớ
Carbon carboxyl gần sp2, nhóm –COOH gần phẳng; C=O và O–H đều phân cực.
Acid vừa cho vừa nhận hydrogen bond, thường tạo dimer nên sôi cao; acid mạch ngắn tan tốt, độ tan giảm khi mạch C tăng.
RCOOH ⇌ RCOO− + H+; carboxylic acid thông thường là acid yếu, phân li không hoàn toàn.
**Mở rộng kiến thức và điều kiện áp dụng**
Nhóm –COOH gần phẳng và phân cực; carboxylic acid vừa cho vừa nhận liên kết hydrogen nên thường tạo dimer và có nhiệt độ sôi cao. Trong nước, RCOOH chỉ phân li một phần thành RCOO⁻ và H⁺; không được dùng mô hình acid mạnh nếu đề không cho phép.
**Quy trình xử lí dạng bài**
1. Xác định hình học và các vị trí cho, nhận liên kết hydrogen.
2. So sánh nhiệt độ sôi và độ tan bằng cả nhóm –COOH lẫn phần hydrocarbon.
3. Viết dấu cân bằng cho sự phân li và phân biệt nồng độ ban đầu với nồng độ cân bằng.
**Tình huống mẫu có hướng giải**
Đề bài: Giải thích vì sao acetic acid có nhiệt độ sôi cao hơn ethanol.
- Bước 1: Cả hai chất đều tạo liên kết hydrogen.
- Bước 2: Acetic acid có thể tạo dimer bền với hai liên kết hydrogen giữa một cặp phân tử.
- Kết luận: Tương tác liên phân tử mạnh hơn làm acetic acid có nhiệt độ sôi cao hơn.