Hóa học Lớp 11. Đọc dữ liệu trạng thái–nóng chảy–độ tan, giải thích vai trò cấu trúc/liên kết hydrogen và lựa chọn thao tác phenol an toàn.
Kiến thức cần nhớ
Phenol tinh khiết là chất rắn không màu dưới khoảng 43°C, sôi khoảng 181,8°C và ít tan trong water ở nhiệt độ thường.
Độ tan tăng mạnh khi nhiệt độ tăng; phenol tạo liên kết hydrogen nhưng vòng thơm lớn làm giảm tính ưa nước.
Phenol độc và gây bỏng; cần PPE, tránh tiếp xúc, làm theo SDS và thu gom chất thải đúng quy trình.
**Mở rộng kiến thức và điều kiện áp dụng**
Phenol tạo liên kết hydrogen nhưng vòng thơm kị nước làm độ tan trong nước ở nhiệt độ thường hạn chế. Độ tan tăng khi đun nóng. Phenol có thể gây bỏng hóa học và hấp thụ qua da, vì vậy chỉ “rửa sơ” hoặc dựa vào mùi không phải biện pháp an toàn.
**Quy trình xử lí dạng bài**
1. Đọc dữ liệu nhiệt độ nóng chảy, sôi và độ tan theo nhiệt độ.
2. Giải thích bằng cạnh tranh giữa –OH ưa nước và vòng thơm kị nước.
3. Khi xử lí nguy cơ, theo SDS, dùng PPE và quy trình ứng phó phơi nhiễm.
**Tình huống mẫu có hướng giải**
Đề bài: Giải thích vì sao phenol ít tan trong nước lạnh nhưng tan hơn khi nóng.
- Bước 1: –OH tạo liên kết hydrogen với nước nhưng vòng benzene làm giảm tính ưa nước.
- Bước 2: Nhiệt độ tăng thường làm tăng độ tan của phenol.
- Kết luận: Độ tan là kết quả của hai phần cấu trúc và phụ thuộc nhiệt độ.