Hóa học Lớp 11. Giải thích liên kết phân cực, liên kết hydrogen và đọc dữ liệu nhiệt độ sôi–độ tan của alcohol.
Kiến thức cần nhớ
Liên kết C–O và O–H phân cực; quanh O có hình gấp khúc do hai cặp electron không liên kết.
Alcohol tạo liên kết hydrogen giữa các phân tử và với nước; đây không phải liên kết O–H cộng hóa trị.
Mạch hydrocarbon dài hơn làm độ tan trong nước giảm; liên kết hydrogen làm nhiệt độ sôi alcohol cao hơn chất tương đương không tạo liên kết này.
**Mở rộng kiến thức và điều kiện áp dụng**
Liên kết hydrogen liên phân tử làm alcohol có nhiệt độ sôi cao hơn hydrocarbon hoặc ether có kích thước tương đương. Độ tan trong nước là cạnh tranh giữa phần –OH ưa nước và mạch hydrocarbon kị nước; khi mạch dài lên, ảnh hưởng kị nước tăng.
**Quy trình xử lí dạng bài**
1. Xác định số nhóm –OH và khả năng tạo liên kết hydrogen.
2. So sánh kích thước, hình dạng và phần hydrocarbon.
3. Giải thích đồng thời nhiệt độ sôi và độ tan, không dùng riêng phân tử khối.
**Tình huống mẫu có hướng giải**
Đề bài: So sánh độ tan trong nước của methanol và butan-1-ol.
- Bước 1: Cả hai có một –OH tạo liên kết hydrogen với nước.
- Bước 2: Butan-1-ol có mạch hydrocarbon dài hơn nên phần kị nước lớn hơn.
- Kết luận: Methanol tan tốt hơn butan-1-ol.