Hóa học Lớp 11. Dùng dữ liệu độ tan để thiết kế kết tinh, tính lượng tinh thể và lựa chọn chưng cất–chiết–kết tinh trong thực tiễn.
Kiến thức cần nhớ
Kết tinh khai thác độ tan của chất thay đổi theo nhiệt độ: hòa tan nóng bằng lượng dung môi tối thiểu, lọc nóng, làm nguội, lọc–rửa–sấy tinh thể.
Lượng tinh thể lí thuyết bằng lượng chất hòa tan ở nóng trừ lượng còn tan ở lạnh, sau khi quy đổi theo lượng dung môi.
Chọn phương pháp theo tính chất: chưng cất cho khác độ bay hơi, chiết cho phân bố giữa hai pha, kết tinh cho khác độ tan.
**Mở rộng kiến thức và điều kiện áp dụng**
Kết tinh phù hợp khi chất cần tinh chế tan nhiều ở nóng nhưng tan ít ở lạnh, còn tạp chất có hành vi độ tan khác. Dùng lượng dung môi nóng tối thiểu để tránh mất sản phẩm trong dung dịch mẹ. Lọc nóng loại tạp không tan; rửa tinh thể bằng ít dung môi lạnh.
**Quy trình xử lí dạng bài**
1. Chọn dung môi theo độ tan nóng–lạnh và tính trơ hóa học.
2. Hòa tan nóng bằng lượng dung môi tối thiểu, lọc nóng nếu cần.
3. Làm nguội chậm, lọc, rửa lạnh và sấy tinh thể.
**Tình huống mẫu có hướng giải**
Đề bài: 100 g nước hòa tan 50 g chất ở nóng và 10 g ở lạnh. Làm nguội dung dịch bão hòa nóng chứa 100 g nước.
- Bước 1: Ở nóng có 50 g chất tan.
- Bước 2: Ở lạnh còn 10 g trong dung dịch mẹ.
- Kết luận: Khối lượng tinh thể lí thuyết là 40 g.