Hóa học Lớp 11. Phân biệt phạm vi hữu cơ–vô cơ và suy luận các xu hướng thành phần, liên kết, vật lí, phản ứng của hợp chất hữu cơ.
Kiến thức cần nhớ
Hợp chất hữu cơ là hợp chất của carbon, trừ một số hợp chất carbon thuộc phạm vi vô cơ như CO, CO₂, H₂CO₃, carbonate, hydrogencarbonate và carbide.
Phần lớn hợp chất hữu cơ phân tử có liên kết cộng hóa trị; thường chứa C, H và có thể có O, N, halogen, S, P.
Nhiều hợp chất hữu cơ ít tan trong nước, tan trong dung môi hữu cơ và phản ứng thường chậm, theo nhiều hướng; đây là xu hướng, không phải quy tắc tuyệt đối.
**Mở rộng kiến thức và điều kiện áp dụng**
Không phải mọi hợp chất chứa carbon đều là hợp chất hữu cơ. Trong phạm vi phổ thông, CO, CO₂, carbonic acid, carbonate, hydrogencarbonate và carbide thường được xếp vào hợp chất vô cơ. Các đặc điểm như liên kết cộng hóa trị, phản ứng chậm hoặc ít tan trong nước là xu hướng chung chứ không phải tiêu chí tuyệt đối.
**Quy trình xử lí dạng bài**
1. Kiểm tra chất có chứa carbon hay không.
2. Đối chiếu với nhóm hợp chất carbon được xếp vào vô cơ.
3. Nếu là hữu cơ, mô tả đặc điểm dưới dạng xu hướng và tránh khẳng định tuyệt đối.
**Tình huống mẫu có hướng giải**
Đề bài: Phân loại CH₄, CO₂, Na₂CO₃ và CH₃OH.
- Bước 1: CO₂ và carbonate thuộc nhóm hợp chất carbon vô cơ.
- Bước 2: CH₄ và CH₃OH là hợp chất hữu cơ.
- Kết luận: CH₄, CH₃OH hữu cơ; CO₂, Na₂CO₃ vô cơ.