Hóa học Lớp 11. Sắp xếp phương pháp tiếp xúc, phân tích điều kiện cân bằng–xúc tác, hấp thụ SO₃ và liên hệ ứng dụng–quản lí acid.
Kiến thức cần nhớ
Phương pháp tiếp xúc gồm tạo SO₂, oxi hóa thuận nghịch SO₂ thành SO₃ với xúc tác V₂O₅ và hấp thụ SO₃ để thu H₂SO₄.
SO₃ được hấp thụ vào H₂SO₄ đặc tạo oleum rồi pha loãng có kiểm soát; không ưu tiên cho SO₃ trực tiếp vào nước vì tạo sương acid.
H₂SO₄ có nhiều ứng dụng trong phân bón, hóa chất, luyện kim và xử lí; acid thải phải được quản lí theo quy trình.
**Mở rộng kiến thức và điều kiện áp dụng**
Phương pháp tiếp xúc gồm ba công đoạn hóa học chính: tạo SO₂, oxi hóa SO₂ thành SO₃ và chuyển SO₃ thành H₂SO₄ qua oleum. Phản ứng 2SO₂ + O₂ ⇌ 2SO₃ là tỏa nhiệt; xúc tác V₂O₅ tăng tốc độ nhưng không đổi cân bằng.
**Quy trình xử lí dạng bài**
1. Sắp xếp đúng chuỗi nguyên liệu → SO₂ → SO₃ → oleum → H₂SO₄.
2. Phân tích phản ứng tạo SO₃ bằng cân bằng hóa học.
3. Giải thích vì sao không hấp thụ trực tiếp SO₃ vào nước.
**Tình huống mẫu có hướng giải**
Đề bài: Giải thích công đoạn hấp thụ SO₃ trong sản xuất H₂SO₄.
- Bước 1: SO₃ tác dụng trực tiếp với nước tạo sương acid khó thu hồi.
- Bước 2: Hấp thụ SO₃ vào H₂SO₄ đặc tạo oleum rồi pha loãng có kiểm soát.
- Kết luận: Dùng oleum giúp hấp thụ hiệu quả và hạn chế sương acid.