Hóa học Lớp 11. Nhận diện cấu tạo–vật lí, viết phản ứng của H₂SO₄ loãng và xử lí tình huống pha loãng, bảo quản, sơ cứu.
Kiến thức cần nhớ
H₂SO₄ là chất lỏng sánh, không màu, nặng hơn nước; sulfur có số oxi hóa +6.
H₂SO₄ loãng thể hiện tính acid mạnh: tác dụng với kim loại đứng trước H, base, basic oxide và một số muối.
Pha loãng phải thêm acid từ từ vào nước; khi acid dính da cần rửa ngay bằng nhiều nước theo quy trình an toàn và tìm hỗ trợ phù hợp.
**Mở rộng kiến thức và điều kiện áp dụng**
H₂SO₄ loãng là acid mạnh hai nấc trong các bài toán phổ thông và phản ứng theo quy tắc acid với base, oxide base, carbonate. H₂SO₄ đặc tạo nhiệt rất lớn khi hòa tan; luôn thêm acid từ từ vào nước, khuấy và làm mát, không làm ngược lại.
**Quy trình xử lí dạng bài**
1. Xác định acid đang ở dạng loãng hay đặc.
2. Nếu xét tính acid, cân bằng số proton với base hoặc anion.
3. Nếu pha loãng, áp dụng đúng thứ tự acid vào nước và quy tắc bảo hộ.
**Tình huống mẫu có hướng giải**
Đề bài: Tính số mol NaOH để trung hòa hoàn toàn 0,10 mol H₂SO₄.
- Bước 1: H₂SO₄ cung cấp hai proton trong phản ứng trung hòa hoàn toàn.
- Bước 2: H₂SO₄ + 2NaOH → Na₂SO₄ + 2H₂O.
- Kết luận: Cần 0,20 mol NaOH.