Hóa học Lớp 11. Phân tích hai vai trò oxi hóa–khử của SO₂, giải thích ứng dụng có kiểm soát và đánh giá nguồn–tác động–biện pháp giảm phát thải.
Kiến thức cần nhớ
Sulfur +4 trong SO₂ có thể tăng lên +6 nên SO₂ thường là chất khử; cũng có thể giảm xuống 0 hoặc −2 nên SO₂ có thể là chất oxi hóa.
SO₂ được dùng trong sản xuất sulfuric acid và một số quy trình tẩy màu, bảo quản có kiểm soát; không được suy ra rằng dùng tùy ý là an toàn.
Đốt nhiên liệu chứa sulfur và luyện quặng sulfide phát thải SO₂; giảm sulfur đầu vào và hấp thụ SO₂ bằng vật liệu kiềm là các biện pháp xử lí tại nguồn.
**Mở rộng kiến thức và điều kiện áp dụng**
S trong SO₂ có mức oxi hóa trung gian +4. SO₂ bị oxi hóa lên sulfate thì đóng vai trò chất khử; khi bị khử xuống S hoặc H₂S thì đóng vai trò chất oxi hóa. Khả năng tẩy màu của SO₂ là tính khử và thường không bền như tẩy màu do oxi hóa mạnh.
**Quy trình xử lí dạng bài**
1. Theo dõi số oxi hóa của sulfur trong phản ứng.
2. Phân biệt ứng dụng có kiểm soát với phát thải gây hại.
3. Khi xử lí khí thải, chọn chất hấp thụ kiềm và viết sản phẩm phù hợp.
**Tình huống mẫu có hướng giải**
Đề bài: Xác định vai trò của SO₂ khi làm mất màu dung dịch bromine.
- Bước 1: S(+4) trong SO₂ bị oxi hóa lên S(+6).
- Bước 2: SO₂ nhường electron cho Br₂.
- Kết luận: SO₂ là chất khử.