Hóa học Lớp 11. Phân tích phản ứng oxi hóa–khử của HNO₃, sản phẩm theo điều kiện và vận dụng vào ứng dụng, an toàn.
Kiến thức cần nhớ
N trong HNO₃ ở số oxi hóa +5 có thể nhận electron nên HNO₃ thể hiện tính oxi hóa mạnh.
Với Cu trong phạm vi bài học: HNO₃ đặc thường cho $NO_2$, HNO₃ loãng thường cho $NO$; không giải phóng H₂.
HNO₃ là acid ăn mòn và chất oxi hóa; ứng dụng, bảo quản, pha loãng phải tuân thủ quy trình an toàn.
**Mở rộng kiến thức và điều kiện áp dụng**
HNO₃ oxi hóa kim loại nhờ nitrogen ở mức +5. Sản phẩm khử phụ thuộc nồng độ acid, bản chất kim loại và điều kiện; trong các trường hợp chuẩn với Cu, acid đặc thường tạo NO₂ còn acid loãng thường tạo NO. Không dùng quy tắc “kim loại + acid → H₂”.
**Quy trình xử lí dạng bài**
1. Xác định nồng độ HNO₃ và kim loại.
2. Chọn sản phẩm khử phù hợp với phạm vi bài học.
3. Cân bằng phản ứng oxi hóa–khử và kiểm tra bảo toàn nguyên tố.
**Tình huống mẫu có hướng giải**
Đề bài: Dự đoán khí tạo ra khi Cu tác dụng với HNO₃ đặc.
- Bước 1: Cu bị oxi hóa thành Cu²⁺.
- Bước 2: N(+5) trong nitrate bị khử chủ yếu thành N(+4) trong NO₂.
- Kết luận: Khí NO₂ màu nâu đỏ.