Hóa học Lớp 11. Nhận diện vai trò dung dịch, phân biệt điểm tương đương–điểm kết thúc và thực hiện đúng thao tác với burette, pipette và chỉ thị.
Kiến thức cần nhớ
**1. Mục đích của chuẩn độ acid–base**
Chuẩn độ dùng dung dịch có nồng độ đã biết (**dung dịch chuẩn**) để xác định nồng độ dung dịch cần phân tích. Ta đo thể tích dung dịch chuẩn cần dùng để phản ứng vừa đủ theo tỉ lượng với một thể tích chính xác của mẫu.
**2. Điểm tương đương và điểm kết thúc**
- **Điểm tương đương:** lượng hai chất đã phản ứng đúng tỉ lệ của phương trình hóa học.
- **Điểm kết thúc:** tín hiệu thực nghiệm dùng để dừng chuẩn độ, thường là sự đổi màu bền đầu tiên của chỉ thị.
Hai điểm cần gần nhau nhưng không hoàn toàn đồng nhất. Chọn chỉ thị thích hợp giúp sai lệch nhỏ.
**3. Vai trò của dụng cụ**
- **Burette:** chứa và cấp thể tích biến đổi của dung dịch chuẩn; đọc số đầu và cuối.
- **Pipette bầu:** lấy một thể tích mẫu cố định với độ chính xác cao.
- **Bình tam giác:** chứa mẫu, chỉ thị và cho phép lắc trộn không bắn ra ngoài.
- **Phễu:** dùng khi rót dung dịch vào burette nhưng phải bỏ ra trước khi chuẩn độ.
**4. Rửa và tráng dụng cụ**
Burette được rửa sạch rồi tráng bằng dung dịch chuẩn để nước còn lại không pha loãng dung dịch. Pipette được tráng bằng dung dịch mẫu. Bình tam giác có thể còn một ít nước cất vì nước chỉ làm tăng thể tích hỗn hợp, không đổi số mol mẫu đã lấy. Đây là chỗ dễ nhầm giữa “pha loãng nồng độ tức thời” và “thay đổi số mol chất phân tích”.
**5. Đọc burette đúng cách**
- Loại bọt khí ở đầu burette.
- Đặt mắt ngang mặt khum; với dung dịch trong suốt thường đọc đáy mặt khum.
- Thang burette tăng từ trên xuống.
- Ghi số đọc đầu và cuối với cùng độ chính xác.
- Thể tích đã dùng:
$V_{dùng}=V_{cuối}-V_{đầu}$
Không dùng trực tiếp số đọc cuối.
**6. Quy trình chuẩn độ cơ bản**
1. Tráng và nạp burette bằng dung dịch chuẩn, loại bọt khí, ghi số đọc đầu.
2. Dùng pipette lấy chính xác mẫu vào bình tam giác.
3. Thêm lượng nhỏ chỉ thị thích hợp.
4. Cho dung dịch chuẩn từ burette xuống và lắc đều.
5. Gần điểm kết thúc, thêm từng giọt; dừng ở màu bền đầu tiên theo hướng dẫn.
6. Ghi số đọc cuối và tính titre.
7. Làm lần thô rồi lặp các lần định lượng.
**7. Lỗi thao tác và chiều sai lệch**
- Burette còn nước → dung dịch chuẩn bị pha loãng, cần thể tích lớn hơn.
- Pipette còn nước → mẫu bị pha loãng trước khi lấy đủ số mol dự kiến.
- Bọt khí ở đầu burette → một phần thể tích dùng để lấp đầu burette, titre biểu kiến sai.
- Thêm quá điểm kết thúc → titre quá lớn.
- Dùng quá nhiều chỉ thị → có thể gây sai lệch và màu khó quan sát.
**8. An toàn và cách làm bài**
Đeo kính, dùng quả bóp pipette, không hút bằng miệng, rửa ngay khi hóa chất bắn. Khi làm câu hỏi:
1. Xác định dung dịch chuẩn và chất phân tích.
2. Phân biệt điểm tương đương với điểm kết thúc.
3. Gắn đúng dụng cụ với chức năng.
4. Kiểm tra rửa–tráng, bọt khí, mặt khum và thể tích.
5. Dự đoán lỗi làm titre lớn hay nhỏ nếu đề hỏi.