Hóa học Lớp 10. Xác định hình dạng orbital s, p. Phân biệt lớp, phân lớp electron và tính toán số lượng orbital, số electron tối đa trong phân lớp/lớp.
Kiến thức cần nhớ
**1. Hình dạng orbital nguyên tử (AO)**:
- **AO s**: Có dạng hình cầu, đối xứng trong không gian.
- **AO p**: Có dạng hình số 8 nổi (hình quả tạ đôi), gồm 3 orbital định hướng theo 3 trục tọa độ: $p_x, p_y, p_z$.
**2. Lớp và phân lớp electron**:
- **Lớp electron ($n$)**: Gồm các electron có mức năng lượng gần bằng nhau. Kí hiệu lớp: 1(K), 2(L), 3(M), 4(N)...
- **Phân lớp electron**: Mỗi lớp chia thành các phân lớp s, p, d, f gồm các electron có mức năng lượng bằng nhau. Lớp thứ $n$ có $n$ phân lớp (với $n \le 4$).
**3. Số lượng orbital và electron tối đa**:
- Mỗi orbital chứa tối đa **2 electron** (có chiều tự quay ngược nhau - Pauli).
- Lớp thứ $n$ có $n^2$ orbital và chứa tối đa $2n^2$ electron.