Hóa học Lớp 10. Đọc xu hướng và độ dốc.
Kiến thức cần nhớ
**1. Đọc đúng hai trục**
- Trục ngang thường là thời gian $t$ với đơn vị s, min...
- Trục đứng có thể là nồng độ, số mol, thể tích khí, khối lượng hoặc một đại lượng đo khác.
- Trước khi kết luận, phải đọc tên đại lượng, đơn vị và tỉ lệ chia trên mỗi trục.
**2. Nhận diện chất phản ứng và sản phẩm**
- Chất phản ứng bị tiêu thụ nên nồng độ thường giảm theo thời gian.
- Sản phẩm được tạo thành nên nồng độ thường tăng.
- Nếu một chất có sẵn từ đầu hoặc phản ứng thuận nghịch, đường không nhất thiết bắt đầu từ 0 hay đi về 0.
**3. Đọc giá trị tại một thời điểm**
Từ thời điểm trên trục ngang, dóng đến đường cong rồi dóng sang trục đứng. Không ước lượng theo vị trí thị giác nếu đồ thị có tỉ lệ chia không đều hoặc điểm nằm giữa hai vạch; cần nội suy hợp lí theo yêu cầu độ chính xác.
**4. Độ dốc và tốc độ**
- Độ dốc biểu thị mức thay đổi đại lượng theo thời gian.
- Đường càng dốc thì độ lớn tốc độ càng lớn.
- Đường giảm có độ dốc âm nhưng tốc độ tiêu thụ thường lấy độ lớn dương.
- Nồng độ cao không đồng nghĩa tốc độ lớn; phải so sánh **độ dốc**, không so sánh chiều cao đường cong.
**5. Tốc độ trung bình trên đồ thị**
Giữa hai điểm $(t_1,C_1)$ và $(t_2,C_2)$, độ dốc dây cung là:
$\frac{\Delta C}{\Delta t}=\frac{C_2-C_1}{t_2-t_1}$
Với chất phản ứng, lấy dấu âm hoặc độ lớn; với sản phẩm, độ dốc thường dương. Nếu phương trình có hệ số, tiếp tục chuẩn hóa khi đề hỏi tốc độ phản ứng.
**6. Tốc độ tại một thời điểm**
Tốc độ tức thời liên hệ với độ dốc tiếp tuyến tại điểm đang xét. Trong phạm vi đọc đồ thị:
- Tiếp tuyến dốc hơn về độ lớn: phản ứng nhanh hơn tại thời điểm đó.
- Tiếp tuyến gần nằm ngang: tốc độ rất nhỏ.
Không cần đồng nhất trục ngang với “quãng đường phản ứng”; nó chỉ là thời gian.
**7. Ý nghĩa đường cong phẳng dần**
Khi chất phản ứng bị tiêu thụ, nồng độ giảm và số va chạm hiệu quả thường giảm nên đường cong phẳng dần. Đoạn gần nằm ngang chỉ cho biết đại lượng thay đổi rất ít; có thể do phản ứng gần hoàn tất, đạt cân bằng hoặc bị giới hạn bởi điều kiện thí nghiệm, không chắc nồng độ bằng 0.
**8. Chuyển đổi bảng – đồ thị – mô tả**
- Từ bảng: đặt thời gian trên trục ngang, đại lượng đo trên trục đứng, chấm đúng tọa độ rồi nối bằng đường phù hợp.
- Từ đồ thị: đọc các điểm cần thiết rồi lập bảng có đơn vị.
- Khi mô tả: nêu xu hướng tăng/giảm, giai đoạn nhanh/chậm dựa vào độ dốc và vị trí đoạn gần ổn định.