Hóa học Lớp 10. Xác định số lượng, điện tích và khối lượng của các hạt cơ bản (proton, neutron, electron) trong nguyên tử trung hòa hoặc ion. So sánh kích thước hạt nhân và vỏ nguyên tử.
Kiến thức cần nhớ
**1. Ba loại hạt cơ bản cấu tạo nên nguyên tử**:
- **Proton (p)**: Mang điện tích dương ($+1$ hoặc $+1,602 \cdot 10^{-19}\text{C}$), khối lượng tương đối $1\text{ amu}$. Nằm ở hạt nhân.
- **Neutron (n)**: Không mang điện ($0$), khối lượng tương đối $1\text{ amu}$. Nằm ở hạt nhân.
- **Electron (e)**: Mang điện tích âm ($-1$ hoặc $-1,602 \cdot 10^{-19}\text{C}$), khối lượng tương đối cực nhỏ ($0,00055\text{ amu}$ $\approx \frac{1}{1837}$ khối lượng proton). Chuyển động ở lớp vỏ nguyên tử.
**2. Đặc trưng kích thước & Khối lượng**:
- **Khối lượng**: Vì khối lượng electron vô cùng nhỏ so với proton và neutron, nên khối lượng nguyên tử tập trung hầu hết ở hạt nhân. Khối lượng nguyên tử $\approx$ Khối lượng hạt nhân.
- **Kích thước**: Đường kính nguyên tử khoảng $10^{-10}\text{m}$ (1 Å), lớn hơn đường kính hạt nhân ($10^{-14}\text{m}$) khoảng 10.000 lần. Phần lớn thể tích nguyên tử là khoảng không trống rỗng.