Sinh học Lớp 10. Luyện lây truyền, phòng chống và biến thể.
Kiến thức cần nhớ
**1. Chuỗi lây nhiễm**
Có thể phân tích theo nguồn/mầm bệnh → cửa ra → đường truyền → cửa vào → cơ thể cảm nhiễm. Biện pháp hiệu quả phải cắt đúng một hoặc nhiều mắt xích, không có một biện pháp giống nhau cho mọi virus.
**2. Các đường truyền thường gặp**
Virus có thể lây qua hô hấp, tiếp xúc/dịch cơ thể, phân–miệng, máu/tình dục, mẹ–con, vector hoặc qua sinh vật/cây trồng. Phải dựa vào dữ kiện dịch tễ, không suy chỉ từ triệu chứng.
**3. Biện pháp theo đường truyền**
Thông khí và giảm tiếp xúc gần phù hợp đường hô hấp; nước sạch/rửa tay phù hợp phân–miệng; kim tiêm an toàn và sàng lọc máu phù hợp đường máu; kiểm soát vector phù hợp bệnh do côn trùng truyền.
**4. Vaccine và miễn dịch chủ động**
Vaccine đưa kháng nguyên hoặc thông tin tạo kháng nguyên an toàn để hình thành tế bào nhớ và đáp ứng nhanh hơn khi gặp mầm bệnh. Vaccine chủ yếu phòng bệnh/giảm mức độ nặng, không trực tiếp là kháng sinh hay bảo đảm tuyệt đối từng người không nhiễm.
**5. Hiệu quả vaccine**
Hiệu quả thường là giảm nguy cơ tương đối giữa nhóm tiêm và nhóm so sánh trong điều kiện xác định:
$VE=\left(1-\frac{R_v}{R_u}\right)\times100\%$
Trong đó $R_v$ và $R_u$ là nguy cơ ở nhóm tiêm và chưa tiêm. Không được lấy phần trăm này làm xác suất chắc chắn của từng cá nhân.
**6. Miễn dịch cộng đồng**
Khi nhiều người có miễn dịch, số chuỗi truyền có thể giảm, hỗ trợ bảo vệ người dễ tổn thương. Ngưỡng phụ thuộc khả năng lây, hiệu quả/độ bền miễn dịch và hành vi; không phải một con số cố định cho mọi bệnh.
**7. Nguồn tạo biến thể**
Sao chép genome có thể phát sinh biến dị; tái tổ hợp hoặc tái phân đoạn xảy ra ở một số virus. Chọn lọc làm biến thể có lợi thế trong điều kiện nhất định tăng tần số. Đột biến xuất hiện không phải vì virus “cố ý cần thích nghi”.
**8. Khả năng lây và mức độ nặng**
Biến thể lây nhanh hơn chưa chắc gây bệnh nặng hơn. Cần tách các đặc tính: tốc độ lan, né miễn dịch, độc lực, thời gian ủ bệnh và đáp ứng điều trị.