Sinh học Lớp 10. Xác định chiều vận chuyển thụ động và dự đoán đáp ứng của tế bào trong môi trường ưu–nhược–đẳng trương.
Kiến thức cần nhớ
**1. Gradient và vận chuyển thụ động**
Gradient là chênh lệch nồng độ hoặc thế điện hóa giữa hai phía. Vận chuyển thụ động có dòng ròng theo chiều làm giảm gradient và không trực tiếp dùng ATP, dù các phân tử vẫn chuyển động hai chiều.
**2. Khuếch tán đơn giản**
Các phân tử nhỏ không phân cực như $O_2$, $CO_2$ có thể đi trực tiếp qua lớp lipid theo gradient. Tốc độ phụ thuộc độ chênh, diện tích, khoảng cách, nhiệt độ và tính chất màng.
**3. Khuếch tán hỗ trợ**
Ion và nhiều phân tử phân cực đi qua kênh hoặc protein tải theo gradient. Cơ chế có tính đặc hiệu và có thể bão hòa. Có protein tham gia không đồng nghĩa vận chuyển chủ động.
**4. Thẩm thấu**
Thẩm thấu là sự di chuyển ròng của **nước** qua màng thấm chọn lọc từ phía có nồng độ chất tan không thấm thấp hơn tới phía có nồng độ chất tan không thấm cao hơn, cho tới khi đạt cân bằng phù hợp.
**5. Ưu trương, nhược trương, đẳng trương**
Các khái niệm được xác định tương đối so với tế bào và chủ yếu dựa trên chất tan không qua màng:
- Ưu trương: nước ra khỏi tế bào.
- Nhược trương: nước đi vào tế bào.
- Đẳng trương: không có dòng nước ròng làm đổi thể tích.
**6. Tế bào động vật và thực vật**
Tế bào động vật trong nhược trương có thể trương và vỡ; trong ưu trương bị co. Tế bào thực vật trong nhược trương trương nước nhờ thành chống vỡ; trong ưu trương màng tách khỏi thành, gây co nguyên sinh.
**7. Cân bằng động và tính thấm**
Ở cân bằng, các phân tử không ngừng chuyển động; chỉ dòng hai chiều cân bằng nhau. Nếu chất tan có thể đi qua màng, nồng độ và tính trương có thể thay đổi theo thời gian, nên không chỉ nhìn nồng độ ban đầu.
**8. Tính phần trăm thay đổi khối lượng**
$\%\Delta m=\frac{m_{\text{sau}}-m_{\text{đầu}}}{m_{\text{đầu}}}\times100\%$
Giá trị dương cho thấy mẫu tăng khối lượng, âm là giảm. Nồng độ gần nơi $\%\Delta m=0$ thường được dùng ước lượng điều kiện đẳng trương.