Sinh học Lớp 10. Phân tích tiếp nhận–truyền tin–đáp ứng, vị trí thụ thể, khuếch đại tín hiệu và rối loạn truyền tin.
Kiến thức cần nhớ
**1. Ba giai đoạn truyền tin**
$\text{tiếp nhận}\rightarrow\text{truyền tin nội bào}\rightarrow\text{đáp ứng}$
Tín hiệu ngoài tế bào được thụ thể nhận, chuyển thành thay đổi trong tế bào và cuối cùng tác động enzyme, biểu hiện gene, bộ khung hoặc hoạt động khác.
**2. Ligand và thụ thể đặc hiệu**
Ligand gắn thụ thể nhờ sự phù hợp về hình dạng và tương tác hóa học. Một tế bào chỉ đáp ứng nếu có thụ thể và hệ truyền tin phù hợp; cùng ligand có thể gây đáp ứng khác ở các loại tế bào.
**3. Thụ thể màng**
Tín hiệu phân cực hoặc kích thước lớn thường không qua lớp lipid, nên gắn thụ thể màng. Ligand không cần đi vào tế bào; thụ thể đổi cấu hình và kích hoạt chuỗi nội bào.
**4. Thụ thể nội bào**
Một số tín hiệu tan trong lipid có thể qua màng và gắn thụ thể trong tế bào chất hoặc nhân. Phức hợp có thể điều hòa biểu hiện gene. Không phải mọi phân tử nhỏ đều tự động có thụ thể nội bào.
**5. Chuỗi truyền tin và chất truyền tin thứ hai**
Protein truyền tin thường được hoạt hóa tuần tự qua phosphoryl hóa hoặc tương tác. Các chất truyền tin thứ hai như $Ca^{2+}$ có thể lan tín hiệu nhanh trong tế bào.
**6. Khuếch đại tín hiệu**
Một thụ thể hoạt hóa nhiều phân tử, mỗi phân tử lại hoạt hóa nhiều mục tiêu, nên tín hiệu nhỏ tạo đáp ứng lớn. Khuếch đại không có nghĩa thông tin ban đầu bị thay đổi tùy ý.
**7. Kết thúc tín hiệu**
Ligand bị loại, thụ thể bất hoạt/nội hóa, phosphate bị tháo và chất truyền tin thứ hai được phân hủy hoặc bơm về nơi dự trữ. Nếu cơ chế tắt hỏng, đáp ứng có thể kéo dài bất thường.
**8. Phân tích đột biến hoặc thuốc**
Xác định mắt xích bị tác động rồi lần theo các bước phía sau:
- Thụ thể không gắn ligand → giảm truyền tin.
- Thụ thể hoạt hóa liên tục → đáp ứng không cần ligand.
- Protein giữa chuỗi bị chặn → các bước sau giảm, bước trước có thể vẫn hoạt động.