Sinh học Lớp 10. Nhận diện bào quan qua cấu trúc–chức năng và phân tích sự phối hợp trong sản xuất, biến đổi, vận chuyển và phân giải.
Kiến thức cần nhớ
**1. Nguyên tắc nhận diện bào quan**
Không học bằng tên đơn lẻ. Hãy kết hợp số lớp màng, cấu trúc đặc trưng, loại phân tử xử lí và chức năng. Sau khi nhận diện, đặt bào quan vào chuỗi phối hợp của tế bào.
**2. Ribosome**
Ribosome không có màng, tổng hợp polypeptide. Ribosome tự do thường tạo protein dùng trong tế bào chất; ribosome gắn lưới nội chất hạt tạo nhiều protein tiết, protein màng hoặc protein của hệ nội màng.
**3. Lưới nội chất hạt và trơn**
- Lưới nội chất hạt có ribosome, tham gia tổng hợp, gấp và biến đổi ban đầu protein.
- Lưới nội chất trơn tổng hợp lipid, chuyển hóa một số chất, khử độc và dự trữ $Ca^{2+}$ ở tế bào chuyên hóa.
**4. Bộ máy Golgi**
Golgi tiếp nhận túi từ lưới nội chất, tiếp tục biến đổi, phân loại và đóng gói sản phẩm tới màng, lysosome hoặc nơi tiết. Golgi không phải nơi dịch mã protein từ mRNA.
**5. Lysosome và peroxisome**
Lysosome chứa enzyme thủy phân hoạt động trong môi trường acid, phân giải đại phân tử và cấu trúc hỏng. Peroxisome thực hiện phản ứng oxi hóa và phân giải $H_2O_2$ nhờ catalase. Hai bào quan không hoàn toàn giống nhau.
**6. Mitochondria**
Mitochondria có màng kép, màng trong gấp nếp thành cristae, chứa DNA và ribosome riêng. Đây là nơi thực hiện nhiều giai đoạn hô hấp tế bào và tạo phần lớn ATP trong tế bào nhân thực hiếu khí.
**7. Chloroplast**
Chloroplast có màng kép, hệ thylakoid và stroma, chứa DNA và ribosome riêng. Nó thực hiện quang hợp ở tế bào thực vật và tảo quang hợp; tế bào thực vật không quang hợp như tế bào rễ thường không có nhiều chloroplast.
**8. Không bào và khung xương tế bào**
Không bào trung tâm ở thực vật dự trữ chất, phân giải và duy trì áp suất trương. Khung xương tế bào giúp duy trì hình dạng, vận động, vận chuyển nội bào và phân bào; nó là hệ động, không chỉ là “bộ xương” cố định.