Sinh học Lớp 10. Nhận diện thực bào, ẩm bào, nhập bào qua thụ thể và xuất bào; theo dõi đường đi của túi màng.
Kiến thức cần nhớ
**1. Vận chuyển bằng túi màng**
Đại phân tử, hạt lớn hoặc lượng dịch không đi qua kênh riêng lẻ có thể được vận chuyển bằng túi. Màng biến dạng, tách hoặc hòa màng; quá trình cần năng lượng và bộ khung tế bào.
**2. Nhập bào và xuất bào**
- Nhập bào: màng lõm vào, bao vật chất ngoài tế bào và tạo túi đi vào.
- Xuất bào: túi nội bào hòa với màng, giải phóng chất ra ngoài.
Hai quá trình còn góp phần tái chế và cân bằng diện tích màng.
**3. Thực bào**
Tế bào thu nhận hạt rắn lớn như vi khuẩn hoặc mảnh vụn bằng các phần màng bao quanh. Túi thực bào thường hợp nhất lysosome để phân giải. Không phải mọi tế bào đều thực bào mạnh.
**4. Ẩm bào**
Tế bào thu nhận dịch ngoại bào và các chất hòa tan trong các túi nhỏ. So với thực bào, đối tượng chính là dịch và các chất trong dịch, không phải hạt rắn lớn.
**5. Nhập bào qua thụ thể**
Ligand gắn thụ thể đặc hiệu tại vùng màng, tập trung vào túi và đi vào tế bào. Cơ chế chọn lọc hơn ẩm bào. Hỏng một thụ thể làm giảm thu nhận ligand tương ứng, không làm mọi kiểu nhập bào dừng.
**6. Xuất bào**
Tế bào tiết hormone, enzyme, chất dẫn truyền hoặc chất nền ngoại bào bằng xuất bào. Tín hiệu có thể làm túi tiết hòa màng; màng túi trở thành một phần màng sinh chất.
**7. Đường đi của túi**
Protein tiết thường đi ER hạt → Golgi → túi tiết → màng. Vật chất nhập bào có thể đi endosome → lysosome, trong khi thụ thể và màng có thể được tái chế.
**8. Lỗi cần tránh**
- Đồng nhất nhập bào với khuếch tán.
- Cho mọi nhập bào đều không chọn lọc.
- Nhầm thực bào hạt rắn với ẩm bào dịch.
- Cho xuất bào làm mất vĩnh viễn diện tích màng.
- Bỏ vai trò năng lượng và bộ khung tế bào.