Sinh học Lớp 10. Phân biệt vận chuyển chủ động với khuếch tán hỗ trợ; phân tích vai trò gradient, ATP, bơm và đồng vận chuyển.
Kiến thức cần nhớ
**1. Vận chuyển chủ động**
Vận chuyển chủ động đưa chất ngược gradient nồng độ hoặc điện hóa và cần năng lượng. Nó cho phép tế bào duy trì chênh lệch ion, hấp thu chất khi môi trường nghèo và điều hòa thể tích.
**2. Gradient điện hóa**
Với ion, chiều thuận lợi phụ thuộc cả chênh lệch nồng độ và điện thế màng. Không được chỉ so nồng độ rồi bỏ qua điện tích của ion và điện thế hai phía.
**3. Vận chuyển chủ động sơ cấp**
Bơm màng trực tiếp ghép thủy phân ATP với vận chuyển chất. Khi ATP cạn hoặc bơm bị ức chế, gradient do bơm duy trì sẽ suy giảm dần chứ không nhất thiết biến mất tức thì.
**4. Vận chuyển chủ động thứ cấp**
Protein đồng vận chuyển dùng năng lượng dự trữ trong gradient của một chất để đưa chất khác ngược gradient. ATP không được dùng trực tiếp tại protein này nhưng thường đã được bơm sơ cấp dùng để tạo gradient.
**5. Symport và antiport**
- Symport: hai chất đi cùng chiều qua protein.
- Antiport: hai chất đi ngược chiều nhau.
Tên gọi mô tả hướng tương đối, không tự cho biết chất nào đi thuận hay ngược gradient.
**6. Phân biệt với khuếch tán hỗ trợ**
Cả hai dùng protein và có thể bão hòa. Khuếch tán hỗ trợ đi thuận gradient, không cần nguồn năng lượng ghép; vận chuyển chủ động có ít nhất một chất đi ngược gradient và cần năng lượng trực tiếp/gián tiếp.
**7. Bão hòa và tính đặc hiệu**
Số protein có hạn nên tốc độ có thể đạt trần khi mọi protein bận. Chất cạnh tranh hoặc đột biến protein có thể làm giảm tốc độ. Tuy nhiên bão hòa một mình chưa đủ chứng minh dùng ATP.
**8. Phân tích chất ức chế**
- Ức chế ATP làm giảm bơm sơ cấp.
- Gradient suy giảm làm vận chuyển thứ cấp giảm sau đó.
- Hỏng một protein chỉ tác động trực tiếp các chất phụ thuộc protein ấy, không làm mọi vận chuyển màng dừng.