Sinh học Lớp 10. So sánh nhân sơ–nhân thực và thực vật–động vật theo tiêu chí cấu trúc, vật chất di truyền và bào quan.
Kiến thức cần nhớ
**1. Điểm chung của mọi tế bào**
Tế bào nhân sơ và nhân thực đều có màng sinh chất, tế bào chất, DNA và ribosome. Đây là bằng chứng về tính thống nhất của sự sống.
**2. Nhân sơ và nhân thực**
- Nhân sơ: không có màng nhân, DNA chính thường vòng ở vùng nhân, không có hệ bào quan có màng phát triển, kích thước thường nhỏ.
- Nhân thực: có nhân màng kép, chromosome dạng thẳng, có nhiều bào quan có màng và hệ thống nội màng.
**3. Ribosome và thành tế bào**
Cả hai kiểu đều có ribosome nhưng kích thước khác nhau. Thành tế bào không phải tiêu chí tuyệt đối để phân biệt: vi khuẩn, thực vật và nấm đều có thành nhưng thành phần khác nhau; động vật không có.
**4. Tế bào thực vật**
Đặc điểm thường gặp: thành cellulose, không bào trung tâm lớn, plastid; tế bào quang hợp có chloroplast. Thực vật cũng có mitochondria và hô hấp tế bào.
**5. Tế bào động vật**
Không có thành tế bào và chloroplast; màng linh hoạt, thường có lysosome phát triển và trung thể điển hình trong nhiều tế bào. Không bào nếu có thường nhỏ hơn; vẫn có mitochondria, ER, Golgi.
**6. So sánh theo tiêu chí cố định**
Dùng cùng một tiêu chí cho cả hai phía: màng nhân, dạng DNA, ribosome, bào quan có màng, thành tế bào, chloroplast, không bào, kích thước. Không so “có nhân” ở một bên với “có thành” ở bên kia.
**7. Đặc điểm phổ biến và ngoại lệ**
Không phải mọi vi khuẩn có roi; không phải mọi tế bào thực vật có chloroplast; tế bào chuyên hóa có thể mất nhân hoặc bào quan. Khi đề mô tả một tế bào cụ thể, ưu tiên dữ kiện trực tiếp hơn khuôn mẫu chung.
**8. Lỗi cần tránh**
- Cho nhân sơ không có DNA/ribosome.
- Cho chỉ thực vật có mitochondria.
- Cho mọi tế bào thực vật đều quang hợp.
- Dùng thành tế bào làm dấu hiệu duy nhất phân biệt nhân sơ–nhân thực.