Sinh học Lớp 10. Nhận diện màng nhân, lỗ nhân, chromatin, nucleolus và suy luận vai trò nhân trong biểu hiện thông tin.
Kiến thức cần nhớ
**1. Bao nhân và lỗ nhân**
Nhân được bao bởi màng kép liên tục với lưới nội chất. Lỗ nhân kiểm soát trao đổi RNA, protein và phân tử khác giữa nhân với tế bào chất; bao nhân không cô lập nhân hoàn toàn.
**2. Chromatin và nhiễm sắc thể**
Chromatin gồm DNA kết hợp protein. Khi tế bào không phân chia, chromatin thường ít co xoắn để gene có thể hoạt động; khi phân bào, nó co xoắn thành nhiễm sắc thể dễ phân li.
**3. Nucleolus/hạch nhân**
Hạch nhân là vùng tổng hợp rRNA và lắp ráp ban đầu các tiểu đơn vị ribosome. Nó không có màng riêng và không phải nơi chứa toàn bộ DNA của tế bào.
**4. Nhân lưu giữ và sử dụng thông tin**
Trình tự DNA chứa gene. Gene được phiên mã thành RNA; nhiều RNA sau đó đi qua lỗ nhân để tham gia tổng hợp protein. Protein và RNA điều khiển mạng hoạt động của tế bào.
**5. “Điều khiển” không có nghĩa thực hiện trực tiếp**
Nhân không trực tiếp hô hấp, tổng hợp mọi protein hay vận chuyển chất. Nó điều hòa hoạt động thông qua biểu hiện gene, trong khi phản ứng diễn ra nhờ bào quan, enzyme và cấu trúc khác.
**6. Suy luận khi nhân bị tổn thương**
Tổn thương DNA, lỗ nhân hoặc hạch nhân có thể làm thay đổi phiên mã, tổng hợp ribosome và protein, từ đó ảnh hưởng chuyển hóa, sinh trưởng và phân chia. Hậu quả có thể chậm, không nhất thiết mọi phản ứng dừng ngay.
**7. Lỗi cần tránh**
- Cho hạch nhân chứa toàn bộ DNA.
- Cho nhân trực tiếp thực hiện mọi chuyển hóa.
- Đồng nhất chromatin luôn ở dạng nhiễm sắc thể co xoắn rõ.
- Cho bao nhân không có trao đổi với tế bào chất.