Sinh học Lớp 10. Phân tích mô hình khảm động, tính thấm chọn lọc, vai trò thành tế bào và môi trường tế bào chất.
Kiến thức cần nhớ
**1. Mô hình khảm động của màng sinh chất**
Màng gồm lớp kép phospholipid với nhiều protein xen kẽ; lipid và nhiều protein có thể chuyển động trong mặt phẳng màng. “Khảm” nói tới nhiều thành phần, “động” nói tới tính linh hoạt, không phải màng là lớp cứng cố định.
**2. Lớp kép phospholipid**
Đầu ưa nước hướng về môi trường nước, đuôi kị nước quay vào nhau. Lõi kị nước tạo hàng rào với ion và nhiều phân tử phân cực, trong khi phân tử nhỏ không phân cực có thể đi qua dễ hơn.
**3. Protein màng**
Protein màng có thể làm kênh, protein tải, bơm, enzyme, thụ thể, điểm neo hoặc dấu nhận diện. Cấu trúc protein quyết định tính đặc hiệu; không phải mọi protein màng đều vận chuyển chất.
**4. Carbohydrate màng và cholesterol**
Chuỗi carbohydrate gắn lipid/protein thường hướng ra ngoài, tham gia nhận diện và liên kết tế bào. Cholesterol ở màng động vật điều hòa độ lỏng và độ ổn định trong các điều kiện nhiệt độ khác nhau.
**5. Tính thấm chọn lọc**
Màng cho một số chất đi qua dễ hơn chất khác dựa trên kích thước, điện tích, độ phân cực và protein vận chuyển. “Chọn lọc” không có nghĩa màng chủ động nhận biết ý thức; đó là hệ quả cấu trúc và protein.
**6. Thành tế bào khác màng sinh chất**
Thành tế bào nằm ngoài màng, tạo độ bền và hình dạng. Thực vật có thành cellulose, nấm có chitin, vi khuẩn thường có peptidoglycan. Tế bào động vật không có thành tế bào.
**7. Tế bào chất và dịch tế bào**
Tế bào chất gồm dịch tế bào, bào quan và cấu trúc khác bên trong màng nhưng ngoài nhân. Dịch tế bào là môi trường cho nhiều phản ứng, chứa ion, phân tử và protein; không đồng nhất toàn bộ tế bào chất với “dịch lỏng”.
**8. Hậu quả tổn thương màng**
Mất tính toàn vẹn làm ion và chất tan phân bố mất kiểm soát, gradient bị phá vỡ, truyền tin và cân bằng nội môi suy giảm. Tổn thương thành chủ yếu ảnh hưởng chống đỡ và chống vỡ, không thay thế hoàn toàn chức năng chọn lọc của màng.