Sinh học Lớp 10. Phân tích nucleotide, so sánh DNA–RNA, nguyên tắc bổ sung và vai trò của các loại RNA.
Kiến thức cần nhớ
**1. Cấu tạo nucleotide**
Một nucleotide gồm ba thành phần:
- Đường pentose.
- Nhóm phosphate.
- Một nitrogenous base.
Nucleoside chỉ gồm đường và base; không có phosphate.
**2. DNA và RNA khác nhau**
- DNA chứa deoxyribose và các base A, T, G, C; thường gồm hai mạch.
- RNA chứa ribose và A, U, G, C; thường một mạch nhưng có thể tự gấp.
Cả hai đều có khung đường–phosphate và mang thông tin hoặc tham gia biểu hiện thông tin.
**3. Liên kết trong một mạch**
Các nucleotide nối bằng liên kết phosphodiester giữa phosphate và đường, tạo khung đường–phosphate có chiều $5\prime\rightarrow3\prime$. Các base hướng ra khỏi khung để bắt cặp hoặc tham gia nhận diện.
**4. Hai mạch DNA bổ sung và ngược chiều**
Hai mạch DNA chạy ngược chiều. A bắt cặp T bằng 2 liên kết hydrogen; G bắt cặp C bằng 3 liên kết hydrogen. Vì vậy nếu một mạch viết $5\prime\rightarrow3\prime$, mạch bổ sung trực tiếp bên dưới phải viết $3\prime\rightarrow5\prime$.
**5. Viết mạch bổ sung đúng chiều**
Ví dụ mạch:
$5\prime-ATGCC-3\prime$
Mạch bổ sung song song là:
$3\prime-TACGG-5\prime$
Nếu đề yêu cầu mạch bổ sung theo chiều $5\prime\rightarrow3\prime$, phải đảo lại:
$5\prime-GGCAT-3\prime$
**6. Quy tắc số lượng trong DNA mạch kép**
Trong toàn phân tử:
$A=T,\qquad G=C,\qquad A+G=T+C$
Tổng liên kết hydrogen:
$H=2N_{A-T}+3N_{G-C}$
Trong đó $N_{A-T}$ và $N_{G-C}$ là số cặp base, không phải tổng base của cả hai mạch.
**7. Vai trò của DNA**
DNA lưu giữ thông tin trong trình tự nucleotide, truyền thông tin khi nhân đôi và làm khuôn tổng hợp RNA. Hai mạch bổ sung hỗ trợ sao chép và sửa chữa; deoxyribose làm DNA ổn định hóa học hơn RNA.
**8. Các loại RNA chính**
- **mRNA:** mang thông tin từ DNA đến ribosome.
- **tRNA:** mang amino acid và nhận diện codon.
- **rRNA:** thành phần cấu trúc, xúc tác của ribosome.
Không phải mọi RNA đều là “bản sao mang tin”; nhiều RNA còn có chức năng điều hòa hoặc xúc tác.